Học phí theo khu vực: New England cao nhất, Trung Tây và miền Nam thấp hơn khoảng $12,000
Khu vực là các nhóm dùng trong bộ lọc trường của USAnaru™. Học phí là học phí nội trú do từng trường công bố (chủ yếu 2026–27); “n” là số trường. Tính đến 12-10-2026.
| Khu vực | Trường (trong 232) | Học phí nội trú trung vị | Số học sinh (trung vị) | Khoảng cách tới sân bay lớn (trung vị) |
|---|---|---|---|---|
| New England | 73 (31%) | $79,650 (n=42) | 311 | 62 km |
| Miền Nam | 49 (21%) | $66,750 (n=18) | 238 | 92 km |
| Trung Đại Tây Dương | 43 (19%) | $76,000 (n=20) | 250 | 56 km |
| Miền Tây | 35 (15%) | $78,900 (n=16) | 266 | 50 km |
| Trung Tây | 26 (11%) | $65,000 (n=13) | 187 | 80 km |
| Tây Nam | 6 (3%) | quá ít để báo cáo | — | — |
Cách dùng
- Chênh lệch có thật nhưng không phải quy luật. New England và miền Tây có trung vị cao hơn miền Nam và Trung Tây khoảng $13,000–$15,000, nhưng khu vực nào cũng có trường cao hơn và thấp hơn trung vị.
- Lập ngân sách cho cả chuyến đi. Khu vực rẻ hơn có thể xa sân bay hơn; hãy cộng chi phí đi lại vào ngân sách.
- Kiểm tra từng trường. Học phí thay đổi hằng năm. Xem học phí qua các con số và so sánh trong danh sách trường.
Dữ liệu gốc: website các trường và NCES PSS 2023-24; cách USAnaru™ gắn nhãn dữ liệu.
Trích dẫn bài này: USAnaru™ — https://usanaru.com/vi/news/boarding-school-regions-tuition-by-region
Câu hỏi
Trường nội trú ngoài New England có rẻ hơn không?
Theo các trung vị đã công bố là có: thấp hơn New England khoảng $12,900 ở miền Nam và $14,650 ở Trung Tây. Hãy so sánh từng trường vì các khoảng giá chồng lên nhau và học bổng khác nhau.
Khu vực nào có nhiều trường nội trú nhất?
New England, với 73 trong 232 trường có dữ liệu khu vực (31%), tiếp theo là miền Nam (49), Trung Đại Tây Dương (43), miền Tây (35) và Trung Tây (26).
Tài liệu liên quan
Nguồn
- Private School Universe Survey (PSS) — U.S. Department of Education, NCES
- How USAnaru™ collects and labels school data — USAnaru™
- School tuition pages (linked on each USAnaru™ school page) — Each school's own website
Thông tin chung tính đến 12/10/2026, không phải tư vấn pháp lý, di trú hay tuyển sinh. Quyết định thuộc về từng trường, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và SEVP; hãy kiểm tra trang của chính nhà trường và các nguồn chính thức trước khi hành động.
