Một nửa trường nội trú thu $75,000–$85,000, và nội trú đắt gấp khoảng 1,6 lần học phí bán trú
Học phí nội trú công bố trên website của 134 trường nội trú (chủ yếu 2026–27), chia theo các mức giá. Tính đến 12-10-2026.
| Học phí nội trú mỗi năm | Trường | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| Dưới $50,000 | 8 | 6% |
| $50,000–$64,999 | 18 | 13% |
| $65,000–$74,999 | 31 | 23% |
| $75,000–$84,999 | 70 | 52% |
| Từ $85,000 | 7 | 5% |
Nội trú và bán trú
Với 113 trường công bố cả học phí nội trú và bán trú, chênh lệch trung vị là $28,000 và tỷ lệ trung vị là 1,62 (nội trú đắt gấp khoảng 1,6 lần bán trú). Đây là trung vị của khoảng chênh riêng từng trường nên đáng tin hơn so với việc so hai trung vị tách biệt.
Cách dùng
- Đa số trường tập trung ở một mức. Nếu trường nằm xa $75,000–$85,000, hãy đọc trang của trường để biết gồm những gì.
- Học phí không phải toàn bộ. Hãy cộng thêm đi lại, bảo hiểm, các khoản phí, sách vở và phí học sinh quốc tế (nếu có). Xem cách lập ngân sách và học phí qua các con số.
- So sánh cả theo khu vực. Giá khác nhau theo vùng: học phí theo khu vực. Xem danh sách trường.
Giá công bố là trước học bổng và thay đổi hằng năm; xem cách USAnaru™ gắn nhãn dữ liệu.
Trích dẫn bài này: USAnaru™ — https://usanaru.com/vi/news/boarding-school-tuition-bands-boarding-vs-day
Câu hỏi
Nội trú đắt hơn bán trú bao nhiêu?
Ở 113 trường công bố cả hai mức giá, chênh lệch trung vị là $28,000 mỗi năm và học phí nội trú khoảng 1,6 lần bán trú. Khoản chênh này gồm ăn ở; các chi phí phụ tính riêng.
Có trường nội trú dưới $50,000 không?
Có nhưng ít: 8 trong 134 trường công bố học phí thu dưới $50,000. Hãy kiểm tra gồm những gì và có phí học sinh quốc tế không.
Tài liệu liên quan
Nguồn
- How USAnaru™ collects and labels school data — USAnaru™
- School tuition pages (linked on each USAnaru™ school page) — Each school's own website
Thông tin chung tính đến 12/10/2026, không phải tư vấn pháp lý, di trú hay tuyển sinh. Quyết định thuộc về từng trường, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và SEVP; hãy kiểm tra trang của chính nhà trường và các nguồn chính thức trước khi hành động.
