Nông thôn, ngoại ô hay thành phố? Một nửa trường nội trú Mỹ ở nông thôn và xa sân bay hơn
Khảo sát trường tư NCES (PSS 2023-24) phân loại khu vực của từng trường. Đây là 232 trường nội trú trong danh mục USAnaru™ có số liệu này. Hiển thị là trung vị; “n” là số trường.
| Loại khu vực | Trường | Số học sinh (trung vị) | Học sinh trên mỗi giáo viên (trung vị) | Khoảng cách tới sân bay lớn (trung vị) |
|---|---|---|---|---|
| Nông thôn | 113 (49%) | 201 | 6,5 | 81 km |
| Ngoại ô | 63 (27%) | 421 | 7,1 | 36 km |
| Thị trấn | 20 (9%) | 260 | 7,5 | 93 km |
| Thành phố | 36 (16%) | 394 | 8,6 | 23 km |
Học phí nội trú trung vị (các trường công bố): nông thôn $75,700 (n=57), ngoại ô $79,900 (n=37), thị trấn $75,200 (n=9), thành phố $63,740 (n=8, mẫu nhỏ). Tỷ lệ phần trăm đã làm tròn.
Ý nghĩa
- Nông thôn = nhỏ và yên tĩnh, nhưng xa. Trường nông thôn nhỏ nhất và xa sân bay nhất. Hãy lên kế hoạch đi lại với mỗi trường cách sân bay bao xa.
- Thành phố và ngoại ô = lớn hơn và gần hơn. Nhiều học sinh hơn và đi lại dễ hơn, nhưng tỷ lệ học sinh trên giáo viên cao hơn.
- Khu vực không phải chất lượng. Dùng để chọn lối sống phù hợp. Bắt đầu từ danh sách trường và xem trang của từng trường.
Số liệu tính đến 12-10-2026 và do trường báo cáo. Xem cách USAnaru™ gắn nhãn dữ liệu và trường nội trú theo bang.
Trích dẫn bài này: USAnaru™ — https://usanaru.com/vi/news/rural-suburban-city-boarding-schools-numbers
Câu hỏi
Phần lớn trường nội trú ở nông thôn phải không?
Khoảng một nửa: 113 trong 232 trường có dữ liệu khu vực của NCES ở nông thôn. 63 trường ở ngoại ô, 36 ở thành phố và 20 ở thị trấn.
Trường ở nông thôn có khó đi lại hơn không?
Thường là vậy. Trường nông thôn trung vị cách sân bay lớn gần nhất 81 km (50 dặm), so với 23 km của trường thành phố. Hãy hỏi về đưa đón sân bay và đường mùa đông.
Tài liệu liên quan
Nguồn
- Private School Universe Survey (PSS) — U.S. Department of Education, NCES
- How USAnaru™ collects and labels school data — USAnaru™
Thông tin chung tính đến 12/10/2026, không phải tư vấn pháp lý, di trú hay tuyển sinh. Quyết định thuộc về từng trường, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và SEVP; hãy kiểm tra trang của chính nhà trường và các nguồn chính thức trước khi hành động.
